clean and jerk
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cử đẩy: Một động tác trong môn cử tạ, trong đó vận động viên đầu tiên nâng tạ lên ngang vai (cử giật) và sau đó đẩy tạ thẳng lên cao qua đầu (cử đẩy) trong một chuyển động liên tục. Đây là một trong hai nội dung thi đấu chính thức của môn cử tạ Olympic.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He set a new world record in the clean and jerk. (Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới mới ở nội dung cử đẩy.)
- The athlete's technique in the clean and jerk was flawless. (Kỹ thuật cử đẩy của vận động viên đó thật hoàn hảo.)
- She focused on improving her clean and jerk for the upcoming competition. (Cô ấy tập trung cải thiện động tác cử đẩy cho cuộc thi sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a clean and jerk": thực hiện một lần cử đẩy.
- Each lifter has three attempts to perform a clean and jerk. (Mỗi vận động viên cử tạ có ba lượt thử để thực hiện động tác cử đẩy.)
Biến thể và từ gần giống
- Clean (danh từ/động từ): Cử giật - giai đoạn đầu của động tác, nâng tạ từ sàn lên ngang vai.
- Jerk (danh từ/động từ): Cử đẩy - giai đoạn thứ hai của động tác, đẩy tạ từ vai lên cao qua đầu.
- Snatch (danh từ): Cử giật - nội dung thi đấu còn lại trong cử tạ Olympic, nâng tạ từ sàn lên cao qua đầu trong một chuyển động liên tục.
- Weightlifting (danh từ): Môn cử tạ.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác. Đây là một thuật ngữ chuyên môn trong thể thao. Có thể mô tả là "một động tác nâng tạ hai giai đoạn".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. Đây là một danh từ ghép cố định chỉ một động tác thể thao.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật.
Noun
- (bộ môn cử tạ) nội dung cử đẩy.